sargassum bacciferum

sargassum bacciferum

A boat sails through a dense patch of sargassum bacciferum in the open ocean.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại tảo nâu (thuộc chi Sargassum) các bong bóng tròn nhỏ, thường tạo thành các khối dày đặc trôi nổi trên mặt nướcvùng biển nhiệt đới Đại Tây Dương, đặc biệt Biển Sargasso.

dụ sử dụng
  • Sargassum bacciferum loài tảo nâu phổ biến nhất tạo nên "rừng tảo" nổi trên Biển Sargasso.
    (Sargassum bacciferum loài tảo nâu phổ biến nhất tạo nên "rừng tảo" nổi trên Biển Sargasso.)

  • Các khối sargassum bacciferum trôi dạt vào bờ biển có thể gây ô nhiễm môi trường.
    (Các khối sargassum bacciferum trôi dạt vào bờ biển có thể gây ô nhiễm môi trường.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sargassum bacciferum" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc hải dương học để chỉ loài tảo này như một thành phần chính của hệ sinh thái Biển Sargasso.
  • "Floating sargassum bacciferum mats": các mảng tảo nổi dày đặc, nơi trú của nhiều loài sinh vật biển nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Sargassum (danh từ): chi tảo nâu, bao gồm nhiều loài, trong đó .
  • Bacciferum (tính từ): nghĩa gốc "mang quả mọng", dùng để chỉ đặc điểm bong bóng tròn của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Tảo nâu Biển Sargasso: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Gulfweed: tên thông dụng trong tiếng Anh (nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến sargassum bacciferum.